Dịch

Hendrix

danh từ riêng (proper noun)
US/ˈhɛndɹɪks/

Nghĩa chính

  1. Một họ có nguồn gốc từ một biến thể của từ viết tắt của Hendricksdanh từ riêngA surname originating as a patronymic, variant of Hendricks.
  2. Thị trấn ở quận Bryan, Oklahoma, Hoa Kỳdanh từ riêngA town in Bryan County, Oklahoma, United States.
  3. An unincorporated community in McLean County, Illinois, United States.chưa dịchdanh từ riêng

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. HendrixDạng gốc (base form)
  2. HendrixesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc Hendrix

Ví dụ

  • " " .

AI