Nghĩa chính
Thêm 21 nghĩa- Một họ bắt nguồn từ họ chadanh từ riêngA surname originating as a patronymic.
- Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Adams, Coloradodanh từ riêngAn unincorporated community in Adams County, Colorado.
- Khu vực được chỉ định điều tra dân số thuộc quận Chatham, Georgia.danh từ riêngA census-designated place in Chatham County, Georgia.
- Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Houston, Georgiadanh từ riêngAn unincorporated community in Houston County, Georgia.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- HendersonDạng gốc (base form)
- HendersonsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Henderson Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 102 quận ở Illinois, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Oquawka. Được đặt tên theo quận ở Kentucky |
| Henderson-Hasselbalch equationdanh từ | danh từ | Phương trình mô tả đạo hàm của độ pH làm thước đo độ axit (sử dụng pKa, log âm của hằng số phân ly axit) trong các hệ thống sinh học và hóa học |
21 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 21
Thị trấn và làng nằm trong đó
- Thị trấn và làng nằm trong đó, thuộc quận Knox, Illinois.A township and village therein, in Knox County, Illinois.
Họ từ (word family)
cùng gốc HendersonVí dụ
- , 17- , , .
- . , .