Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hemorheological
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến huyết học
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Pertaining to hemorheology
Nguồn gốc
(etymology)
hemo-
+
rheological
AI
1
Liên quan đến huyết học
1
Liên quan đến huyết học
1
Liên quan đến huyết học