hemmer
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người, hoặc cái đó, hemsdanh từOne who, or that which, hems.
- Thiết bị gắn vào máy may có tác dụng lật mép vải trước khi khâu xuốngdanh từA device, attached to a sewing machine, that turns over the edge of a fabric before stitching it down.
- Công cụ để lật mép tấm kim loại để làm viềndanh từA tool for turning over the edge of sheet metal to make a hem.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hemmerDạng gốc (base form)
- hemmersSố nhiều (plural)