Dịch

hemmer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người, hoặc cái đó, hemsdanh từOne who, or that which, hems.
  2. Thiết bị gắn vào máy may có tác dụng lật mép vải trước khi khâu xuốngdanh từA device, attached to a sewing machine, that turns over the edge of a fabric before stitching it down.
  3. Công cụ để lật mép tấm kim loại để làm viềndanh từA tool for turning over the edge of sheet metal to make a hem.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hemmerDạng gốc (base form)
  2. hemmersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI