hemimelia
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự vắng mặt bẩm sinh của một hoặc nhiều chi. Với các chân, thường được làm rõ dưới dạng bàn đạp (bàn chân), dạng sợi (chân dưới bên ngoài), xương chày (chân dưới bên trong) hoặc bán phần hoàn toàn. Với cánh tay, thường được xác định là bằng tay, quay tròn, trụ hoặc bán phần hoàn toàndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The congenital absence of part of one or more limbs. With legs, usually clarified as pedal (foot), fibular (outer lower leg), tibial (inner lower leg), or full hemimelia. With arms, usually clarified as manual, radial, ulnar, or full hemimelia.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hemimeliaDạng gốc (base form)
- hemimeliasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fibular hemimeliadanh từ | danh từ | Một tình trạng bẩm sinh trong đó xương xơ bị thiếu một phần hoặc toàn bộ ở cẳng chân |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổμέλοςmélos“limb”