Dịch

hemicystectomy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc loại bỏ một phần quan trọng của bàng quang, thường là một phần của quá trình tái thiếtdanh từThe removal of a significant part of the bladder, normally as part of reconstruction.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hemicystectomyDạng gốc (base form)
  2. hemicystectomiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .

AI