Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hematological
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Huyết học
tính từ
hematologic
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hematological
Dạng gốc
(base form)
more hematological
So sánh hơn
(comparative)
most hematological
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
hematologic
+
-al
Họ từ
(word family)
cùng gốc
hematological
hematolog
y
Huyết học
danh từ
hematologic
Liên quan đến huyết học
tính từ
hematologi
st
Bác sĩ chuyên về khoa huyết học
danh từ
hematological
ly
Về mặt huyết học
trạng từ
Xem thêm 4 từ
AI
1
Huyết học
1
Huyết học
1
Huyết học