Dịch

Helsinki

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Hiệu Sinh Kỳdanh từ riêngThe capital city of Finland; a municipality, the capital of the region of Uusimaa, Finland.
  2. Chính phủ Phần Landanh từ riêngThe Finnish government.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

Helsinki syndromedanh từHội chứng Stockholm

Ví dụ

  • , . , , ; .
  • , “ ” .
  • .

Ngôn ngữ khác

AI