Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
helonium
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với helium hydride
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of helium hydride.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
helium hydride
Nguồn gốc
(etymology)
helium
+
-onium
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
argonium
helionium
AI
1
Đồng nghĩa với helium hydride
1
Đồng nghĩa với helium hydride
1
Đồng nghĩa với helium hydride