Dịch

helmer

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người điều hành chương trìnhdanh từSynonym of showrunner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. helmerDạng gốc (base form)
  2. helmersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI