Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
helmer
C2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người điều hành chương trình
danh từ
Synonym of showrunner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
helmer
Dạng gốc
(base form)
helmer
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
showrunner
Nguồn gốc
(etymology)
helm
+
-er
AI
1
Người điều hành chương trình
1
Người điều hành chương trình
1
Người điều hành chương trình