hellstew
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chỉ được sử dụng trong món hầm địa ngục độc hạidanh từOnly used in toxic hellstew
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hellstewDạng gốc (base form)
- hellstewsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| toxic hellstewdanh từ | danh từ | Tình huống lộn xộn khủng khiếp hoặc rất khó chịu |