Dịch

hellstew

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chỉ được sử dụng trong món hầm địa ngục độc hạidanh từOnly used in toxic hellstew

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hellstewDạng gốc (base form)
  2. hellstewsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

toxic hellstewdanh từTình huống lộn xộn khủng khiếp hoặc rất khó chịu

Nguồn gốc (etymology)

AI