Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hell money
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
h
ɛ
l
ˈ
m
ʌ
n
i
/
US
/ˈ
h
ɛ
l
ˈ
m
ʌ
n
i
/
Nghĩa chính
1
Tiền giấy, tiền âm phủ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Joss money burnt in East Asian ancestor worship.
AI
1
Tiền giấy
1
Tiền giấy
1
Tiền giấy