Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
helium balloon
danh từ
(noun)
US
/ˈ
h
i
l
i
ə
m
b
ə
ˈ
l
u
n
/
Nghĩa chính
1
Bóng bay khí heli
danh từ
A balloon that is filled with helium gas and rises up into the air if manually released.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
helium balloon
Dạng gốc
(base form)
helium balloon
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
First
,
they
load
crushed
dry
ice
into
a
hopper
suspended
under
a
big
helium
balloon
.
AI
1
Bóng bay khí heli
1
Bóng bay khí heli
1
Bóng bay khí heli