Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
heliozoic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem heliozoan
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or relating to Heliozoa.
Nguồn gốc
(etymology)
Heliozoa
+
-ic
AI
1
Xem heliozoan
1
Xem heliozoan
1
Xem heliozoan