Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
heliophilic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với heliophilous
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of heliophilous.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
heliophilous
Nguồn gốc
(etymology)
helio
+
philic
AI
1
Đồng nghĩa với heliophilous
1
Đồng nghĩa với heliophilous
1
Đồng nghĩa với heliophilous