Dịch

heliodor

danh từ (noun)
/ˈhiːli.əˌdɔː(ɹ)/

Nghĩa chính

  1. Dạng beryl vàng có nhiều màu sắc được tìm thấy ở Tây Nam Châu Phidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A richly coloured form of golden beryl found in southwest Africa.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. heliodorDạng gốc (base form)
  2. heliodorsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổἥλιοςhḗlios“sun”

AI