Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
helicoidly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo kiểu xoắn ốc
trạng từ
In a helicoid manner.
Nguồn gốc
(etymology)
helicoid
+
-ly
AI
1
Theo kiểu xoắn ốc
1
Theo kiểu xoắn ốc
1
Theo kiểu xoắn ốc