Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
helicoidally
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Ở dạng helicoid
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In the form of a helicoid
Nguồn gốc
(etymology)
helicoidal
+
-ly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
helicoidalmente
Theo đường xoắn ốc
AI
1
Ở dạng helicoid
1
Ở dạng helicoid
1
Ở dạng helicoid