Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
held responsible
US
/ˈ
h
ɛ
l
d
ɹ
ɪ
ˈ
s
p
ɑ
n
.
s
ə
.
b
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Bị quy trách nhiệm
Xuất hiện ở từ khác
held
kết hợp
bị quy trách nhiệm
AI
1
Bị quy trách nhiệm
1
Bị quy trách nhiệm
1
Bị quy trách nhiệm