Dịch

Heinrich

danh từ riêng (proper noun)
US/ˈhaɪnɹɪk/

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngA surname from German.
  2. Tên nam có nguồn gốc từ tiếng Đức, tương đương với tên Henry trong tiếng Anhdanh từ riêngA male given name from German, equivalent to English Henry.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. HeinrichDạng gốc (base form)
  2. HeinrichsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • Peus .
  • Heine's .
  • '12 Peus.

AI