hegira
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Kỷ nguyên Hêgira của Hồi giáo (bắt đầu từ năm 622 sau Công nguyên)danh từA journey taken to escape from danger; an exodus.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hegiraDạng gốc (base form)
- hegirasSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ả Rậpهِجْرَةhijra“exodus; emigration”
Cùng gốc (doublet)hijra
Ví dụ
- 1849 .