Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
heftable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có khả năng nâng lên
tính từ
Capable of being lifted.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
heftable
Dạng gốc
(base form)
more heftable
So sánh hơn
(comparative)
most heftable
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
heft
+
-able
AI
1
Có khả năng nâng lên
1
Có khả năng nâng lên
1
Có khả năng nâng lên