Dịch

hefemale

danh từ (noun)
US/ˈhi.fimeɪl/

Nghĩa chính

  1. Người chuyển giới nam hoặc một cậu bé chuyển giớidanh từA trans man or trans boy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hefemaleDạng gốc (base form)
  2. hefemalesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

AI