Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hefemale
danh từ
(noun)
US
/ˈ
h
i
.
f
i
m
eɪ
l
/
Nghĩa chính
1
Người chuyển giới nam hoặc một cậu bé chuyển giới
danh từ
A trans man or trans boy.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hefemale
Dạng gốc
(base form)
hefemale
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
trans man
Trái nghĩa
shemale
AI
1
Người chuyển giới nam hoặc một cậu bé chuyển giới
1
Người chuyển giới nam hoặc một cậu bé chuyển giới
1
Người chuyển giới nam hoặc một cậu bé chuyển giới