Dịch

heeled

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Có góttính từHaving a heel (of a specified type).
  2. Giàu có, lắm tiềntính từWealthy; having enough money.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. heeledDạng gốc (base form)
  2. more heeledSo sánh hơn (comparative)
  3. most heeledSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

high-heeledtính từCó gót cao
well-heeledtính từ[[|]] giàu có
low-heeledtính từCó gót thấp
flat-heeledtính từVề giày dép, có gót rất thấp sao cho bàn chân gần như song song với mặt đất; gót thấp
spur-heeledtính từMang đinh thúc ngựa ở gót chân
Louis-heeledtính từCó giày cao gót Louis. (về giày)
round-heeledtính từDễ dàng bị đánh bại; một sự thúc ép
light-heeledtính từNhanh nhẹn hoặc sôi nổi khi đi hoặc chạy; bước chân nhanh nhẹn

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Mang vũ khí
  1. Mang vũ khí, có vũ trangPrepared, especially armed with a weapon.

Họ từ (word family)

cùng gốc heeled

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . . .Tôi có căn hộ lớn có thể chứa bạn. Nói Neal đến cùng nếu anh ấy có tiền.
  • , .Tôi cũng mang vũ khí, và tôi giơ súng lên để dọa hắn bỏ chạy và để tôi trốn thoát.
  • , .Con tàu nghiêng hẳn sang một bên, và nước tràn vào hầm tàu.

AI