heeled
B2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Có góttính từHaving a heel (of a specified type).
- Giàu có, lắm tiềntính từWealthy; having enough money.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- heeledDạng gốc (base form)
- more heeledSo sánh hơn (comparative)
- most heeledSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| high-heeledtính từ | tính từ | Có gót cao |
| well-heeledtính từ | tính từ | [[|]] giàu có |
| low-heeledtính từ | tính từ | Có gót thấp |
| flat-heeledtính từ | tính từ | Về giày dép, có gót rất thấp sao cho bàn chân gần như song song với mặt đất; gót thấp |
| spur-heeledtính từ | tính từ | Mang đinh thúc ngựa ở gót chân |
| Louis-heeledtính từ | tính từ | Có giày cao gót Louis. (về giày) |
| round-heeledtính từ | tính từ | Dễ dàng bị đánh bại; một sự thúc ép |
| light-heeledtính từ | tính từ | Nhanh nhẹn hoặc sôi nổi khi đi hoặc chạy; bước chân nhanh nhẹn |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Mang vũ khí
- Mang vũ khí, có vũ trangPrepared, especially armed with a weapon.
Họ từ (word family)
cùng gốc heeledVí dụ
- . . .Tôi có căn hộ lớn có thể chứa bạn. Nói Neal đến cùng nếu anh ấy có tiền.
- , .Tôi cũng mang vũ khí, và tôi giơ súng lên để dọa hắn bỏ chạy và để tôi trốn thoát.
- , .Con tàu nghiêng hẳn sang một bên, và nước tràn vào hầm tàu.