Dịch

hee haw

danh từ (noun)
US/ˈhi ˈhɔː/

Nghĩa chính

  1. Tiếng cười chói taidanh từđếm được (countable)A braying laugh.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hee hawDạng gốc (base form)
  2. hee hawsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , subborn , ' , .
  • , , “. .”

AI