Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hedleyite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khoáng vật quy mô lục giác lượng giác có chứa bismuth và Tellurium
danh từ
A trigonal-hexagonal scalenohedral mineral containing bismuth and tellurium.
Nguồn gốc
(etymology)
Hedley
+
-ite
AI
1
Khoáng vật quy mô lục giác lượng giác có chứa bismuth và Tellurium
1
Khoáng vật quy mô lục giác lượng giác có chứa bismuth và Tellurium
1
Khoáng vật quy mô lục giác lượng giác có chứa bismuth và Tellurium