Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hectorer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người hay bắt nạt
danh từ
One who hectors or bullies.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hectorer
Dạng gốc
(base form)
hectorer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
hector
+
-er
AI
1
Người hay bắt nạt
1
Người hay bắt nạt
1
Người hay bắt nạt