Dịch

hecka

từ hạn định (determiner)trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với hellatừ hạn địnhSynonym of hella.
  2. Rấttrạng từvery

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .

AI