Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
hecka
từ hạn định
(determiner)
trạng từ
(adverb)
nguồn
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với hella
từ hạn định
Synonym of hella.
2
Rất
trạng từ
very
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
hella
Ví dụ
There
are
hecka
bugs
on
the
floor
.
AI
1
Đồng nghĩa với hella
2
Rất
1
Đồng nghĩa với hella
2
Rất
1
Đồng nghĩa với hella
2
Rất