Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hebdomadally
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Trong thời gian bảy ngày; hàng tuần
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In periods of seven days; weekly.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
hebdomadally
hebdomadal
Hàng tuần, diễn ra mỗi tuần một lần
tính từ
hebdomad
Khoảng thời gian bảy ngày; một tuần
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
hebdomadal
+
-ly
AI
1
Trong thời gian bảy ngày
1
Trong thời gian bảy ngày
1
Trong thời gian bảy ngày