Dịch

heavy vehicle

danh từ (noun)
UK/ˈhɛv.i ˈviː.ɪ.kəl/US/ˈhiːvi ˈvi.ə.kəl/

Nghĩa chính

  1. Phương tiện được thiết kế để chở tải trọng lớn hoặc số lượng hành khách lớn vượt quá trọng lượng hoặc số lượng được quy định chính thức, chẳng hạn như sơ mi rơ moóc, xe buýt hoặc xe khách, phương tiện vận chuyển, vận chuyển gia súc, tàu đường bộ, v.vdanh từA vehicle designed to carry large loads or a high number of passengers beyond an officially set weight or number, such as a semitrailer, bus or coach, vehicle carrier, livestock transport, road train, etc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. heavy vehicleDạng gốc (base form)
  2. heavy vehiclesSố nhiều (plural)

AI