Nghĩa chính
- Đuôi béodanh từFat tail.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- heavy tailDạng gốc (base form)
- heavy tailsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| heavy-tailedtính từ | tính từ | Having a heavy tail; leptokurtic.chưa dịch |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| heavy-tailedtính từ | tính từ | Having a heavy tail; leptokurtic.chưa dịch |