Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
heavy eyelids
Nghĩa chính
1
Mí mắt nặng nề
Ví dụ
Heavy
eyelids
can
be
a
sign
of
tiredness
.
Mí mắt nặng nề có thể là dấu hiệu mệt mỏi.
Xuất hiện ở từ khác
heavy
kết hợp
mí mắt nặng nề
AI
1
Mí mắt nặng nề
1
Mí mắt nặng nề
1
Mí mắt nặng nề