Dịch

heavenly virtues

danh từ (noun)
US/ˈhɛvənli ˈvɝtʃuz/

Nghĩa chính

  1. Tất cả các nhân đức hồng y và nhân đức đối thầndanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)All the cardinal virtues and theological virtues.

Đồng nghĩa (synonym)

AI