Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
heavenly virtues
danh từ
(noun)
US
/ˈ
h
ɛ
v
ə
n
l
i
ˈ
v
ɝ
tʃ
u
z
/
Nghĩa chính
1
Tất cả các nhân đức hồng y và nhân đức đối thần
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
All the cardinal virtues and theological virtues.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
seven heavenly virtues
seven virtues
AI
1
Tất cả các nhân đức hồng y và nhân đức đối thần
1
Tất cả các nhân đức hồng y và nhân đức đối thần
1
Tất cả các nhân đức hồng y và nhân đức đối thần