Dịch

Heathrow

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Sân bay quốc tế ở quận Hillingdon, Greater Londondanh từ riêngAn international airport in the borough of Hillingdon, Greater London.

Cụm từ (phrase)

Heathrow injectiondanh từHiện tượng tăng cân nhanh chóng mà một người không phải người Anh gặp phải khi định cư ở London, là do lịch trình bận rộn khuyến khích tiêu thụ thực phẩm tiện lợi

Ví dụ

  • 12:30.
  • .
  • .

AI