Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
heatable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có khả năng làm nóng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Capable of being heated.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
unheatable
Nguồn gốc
(etymology)
heat
+
-able
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
calentable
Có thể sưởi ấm
calefactable
Có thể sưởi ấm
Họ từ
(word family)
cùng gốc
heatable
heat
Nhiệt, năng lượng nhiệt
danh từ, động từ
heat
er
Bếp lò; lò
danh từ
Ví dụ
the
heatable
tip
of
a
soldering
iron
AI
1
Có khả năng làm nóng
1
Có khả năng làm nóng
1
Có khả năng làm nóng