Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
heat checker
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
h
iː
t
ˈ
tʃ
ɛ
k
ə
/
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Người chơi thực hiện kiểm tra nhiệt
danh từ
A player who performs a heat check.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
heat checker
Dạng gốc
(base form)
heat checker
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
heat check
+
-er
AI
1
Người chơi thực hiện kiểm tra nhiệt
1
Người chơi thực hiện kiểm tra nhiệt
1
Người chơi thực hiện kiểm tra nhiệt