Dịch

hearth board

danh từ (noun)
UK/ˈhɑːθ ˈbɔːd/US/ˈhɑɹθ ˈbɔɹd/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với fireboarddanh từSynonym of fireboard.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hearth boardDạng gốc (base form)
  2. hearth boardsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI