Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hearth board
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
h
ɑː
θ
ˈ
b
ɔː
d
/
US
/ˈ
h
ɑ
ɹ
θ
ˈ
b
ɔɹ
d
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với fireboard
danh từ
Synonym of fireboard.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hearth board
Dạng gốc
(base form)
hearth board
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
fireboard
AI
1
Đồng nghĩa với fireboard
1
Đồng nghĩa với fireboard
1
Đồng nghĩa với fireboard