Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
heartburned
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Bị ợ nóng
tính từ
Having heartburn.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
heartburned
Dạng gốc
(base form)
more heartburned
So sánh hơn
(comparative)
most heartburned
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
heart
+
burned
AI
1
Bị ợ nóng
1
Bị ợ nóng
1
Bị ợ nóng