Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
heart someone's comment
Nghĩa chính
1
Thả tim cho bình luận của ai
Ví dụ
She
hearted
my
comment
.
Cô ấy đã thả tim cho bình luận của tôi.
Xuất hiện ở từ khác
heart
kết hợp
thả tim cho bình luận của ai
AI
1
Thả tim cho bình luận của ai
1
Thả tim cho bình luận của ai
1
Thả tim cho bình luận của ai