Nghĩa chính
- Bữa ăn hoặc thực phẩm không tốt cho sức khỏe, đặc biệt là đồ ăn có nhiều chất béo bão hòadanh từA highly unhealthy meal or food, especially one that is high in saturated fat.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- heart attack on a plateDạng gốc (base form)
- heart attacks on a plate (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.