Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hear someone mutter
UK
/ˈ
h
ɪə
ˈ
s
ʌ
m
w
ʌ
n
ˈ
m
ʌ
t
ə
/
US
/ˈ
h
ɪ
ɚ ˈ
s
ʌ
m
ˌ
w
ʌ
n
ˈ
m
ʌ
t
ɚ/
Nghĩa chính
1
Nghe ai đó lầm bầm
AI
1
Nghe ai đó lầm bầm
1
Nghe ai đó lầm bầm
1
Nghe ai đó lầm bầm