Dịch

hear me out

cụm từ (phrase)danh từ (noun)
UK/ˈhɪə mi ˈawt/US/ˈhɪɚ mi ˈaʊt/nguồn

Nghĩa chính

  1. Dùng để ám chỉ một ý kiến chưa được nói racụm từUsed to allude to an unspoken opinion.
  2. Dùng theo nghĩa đen, xem hear outcụm từUsed other than figuratively or idiomatically: see hear out.
  3. Ý kiến tích cực, được yêu thích hoặc được yêu thích có thể bị coi là gây tranh cãi hoặc đáng xấu hổdanh từA positive opinion, favorite, or crush that could be considered controversial or embarrassing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hear me outDạng gốc (base form)
  2. hear me outsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • “ ” ! . !!!
  • .
  • .

AI