Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hear crying
US
/ˈ
h
ɪ
ɚ ˈ
k
ɹ
aɪ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Nghe thấy tiếng khóc
AI
1
Nghe thấy tiếng khóc
1
Nghe thấy tiếng khóc
1
Nghe thấy tiếng khóc