Nghĩa chính
- Nghe về, biết đếnđộng từlearn of something
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hear aboutNguyên thể (infinitive)
- hears aboutNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- heard aboutQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- hearing aboutPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hear about something | Nghe nói về điều gì |
Ví dụ
- Tôi nghe về nhà hàng mới ở trung tâm
Xuất hiện ở từ khác
- conocerTiếng Tây Ban Nhatương đương