Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
health spa
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
h
ɛ
l
θ
ˈ
s
p
ɑː
/
US
/ˈ
h
ɛ
l
θ
ˈ
s
p
ɑ
/
Nghĩa chính
1
Khu nghỉ dưỡng phục hồi sức khỏe
danh từ
A health resort
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
health spa
Dạng gốc
(base form)
health spa
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
The
health
spa
was
the
hotel’s
primary
amenity
.
AI
1
Khu nghỉ dưỡng phục hồi sức khỏe
1
Khu nghỉ dưỡng phục hồi sức khỏe
1
Khu nghỉ dưỡng phục hồi sức khỏe