Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
health faucet
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
h
ɛ
l
θ
ˈ
f
ɔː
s
ɪ
t
/
US
/ˈ
h
ɛ
l
θ
ˈ
f
ɔ
s
ɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với bidet shower
danh từ
Synonym of bidet shower.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
health faucet
Dạng gốc
(base form)
health faucet
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bidet shower
AI
1
Đồng nghĩa với bidet shower
1
Đồng nghĩa với bidet shower
1
Đồng nghĩa với bidet shower