Dịch

headedness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc chất lượng của việc có một loại đầu cụ thể (theo nhiều nghĩa khác nhau)danh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of having a particular type of head (in various senses).

Cụm từ (phrase)

big-headednessdanh từTrạng thái hoặc phẩm chất của việc có cái đầu lớn
clear-headednessdanh từSự nhạy bén, sự nhạy cảm
empty-headednessdanh từTrạng thái đầu óc trống rỗng
level-headednessdanh từThuộc tính của sự điềm tĩnh
woolly-headednessdanh từTính chất ngu xuẩn: phi logic, phi lý

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • head-dependency , .
  • second-position .

AI