headedness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trạng thái hoặc chất lượng của việc có một loại đầu cụ thể (theo nhiều nghĩa khác nhau)danh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of having a particular type of head (in various senses).
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| big-headednessdanh từ | danh từ | Trạng thái hoặc phẩm chất của việc có cái đầu lớn |
| clear-headednessdanh từ | danh từ | Sự nhạy bén, sự nhạy cảm |
| empty-headednessdanh từ | danh từ | Trạng thái đầu óc trống rỗng |
| level-headednessdanh từ | danh từ | Thuộc tính của sự điềm tĩnh |
| woolly-headednessdanh từ | danh từ | Tính chất ngu xuẩn: phi logic, phi lý |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- head-dependency , .
- second-position .