Nghĩa chính
- Chuyển động nhẹ lặp đi lặp lại của đầu sang trái và phải; một cử chỉ phổ biến trong văn hóa Ấn Độ, với nhiều ý nghĩa khẳng định khác nhaudanh từA slight repeated movement of the head to the left and right; a common gesture in Indian culture, with various affirmative meanings.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- head wobbleDạng gốc (base form)
- head wobblesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .
- .