Dịch

head wobble

danh từ (noun)
UK/ˈhɛd ˈwɒbl̩/US/ˈhɛd ˈwɑbl̩/

Nghĩa chính

  1. Chuyển động nhẹ lặp đi lặp lại của đầu sang trái và phải; một cử chỉ phổ biến trong văn hóa Ấn Độ, với nhiều ý nghĩa khẳng định khác nhaudanh từA slight repeated movement of the head to the left and right; a common gesture in Indian culture, with various affirmative meanings.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. head wobbleDạng gốc (base form)
  2. head wobblesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • .

AI