Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
head lad
danh từ
(noun)
US
/ˈ
h
ɛ
d
ˈ
l
æ
d
/
Nghĩa chính
1
Người được thuê để quản lý một chuồng ngựa đua
danh từ
A person employed to manage a stable of racehorses.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
head lad
Dạng gốc
(base form)
head lad
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người được thuê để quản lý một chuồng ngựa đua
1
Người được thuê để quản lý một chuồng ngựa đua
1
Người được thuê để quản lý một chuồng ngựa đua