Nghĩa chính
- Ống vải dùng để vận chuyển rác thải từ mũi tàu xuống nướcdanh từA canvas tube used to convey refuse matter from a ship's bows down to the water.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- head chuteDạng gốc (base form)
- head chutesSố nhiều (plural)